Khi thiết kế mặt dựng nhôm Solid (facade nhôm tấm đặc), một quyết định kỹ thuật quan trọng nhưng hay bị bỏ qua là: các tấm sẽ ghép theo hệ khe hở (open joint) hay hệ khe kín (trám keo)? Lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống thấm, thẩm mỹ, chi phí và việc bảo trì công trình về lâu dài.
Bài viết của Việt Á Group – đơn vị trực tiếp sản xuất và thi công mặt dựng nhôm Solid – giải thích rõ hai hệ, ưu nhược điểm và cách chọn phù hợp.
Hệ khe kín (trám keo) là gì?
Ở hệ khe kín, các tấm nhôm Solid được lắp cách nhau một khe nhỏ, sau đó khe được nhồi xốp chèn khe (backer rod) và trám keo silicone chịu thời tiết. Bề mặt mặt dựng trở thành một lớp vỏ kín nước.
Ưu điểm
- Kín nước ngay tại lớp tấm: nước mưa không lọt vào phía sau.
- Yêu cầu lớp tường phía sau thấp hơn: phù hợp khi ốp lên tường cũ, khung thép hở hoặc công trình cải tạo.
- Quen thuộc, dễ thi công: phần lớn đội thi công đều nắm rõ.
Nhược điểm
- Phụ thuộc vào keo: keo lão hóa theo thời gian dưới nắng, mưa – cần kiểm tra và thay theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo.
- Vệt bẩn chảy: bụi bám vào keo rồi chảy theo nước mưa, để lại vệt dưới các đường khe, đặc biệt với tấm màu sáng.
- Thẩm mỹ: đường keo đen hoặc xám có thể làm mặt dựng kém sắc nét.
Hệ khe hở (open joint) là gì?
Ở hệ khe hở, các tấm nhôm Solid được lắp với khe thông thoáng, không trám keo. Tấm nhôm đóng vai trò lớp “áo mưa” (rainscreen) che chắn phần lớn nước và nắng; phía sau có khoảng thông gió và một lớp tường hoặc màng chống thấm chịu trách nhiệm kín nước.
Ưu điểm
- Không phụ thuộc keo: không có keo lão hóa, giảm hẳn công bảo trì khe.
- Mặt dựng sạch, sắc nét: khe tối đều, không vệt keo, không vệt bẩn chảy.
- Thông gió phía sau: lớp không khí lưu thông giúp tường khô ráo, giảm hấp thụ nhiệt vào công trình.
- Tấm giãn nở tự do: giảm nguy cơ cong vênh do nhiệt.
Nhược điểm
- Đòi hỏi lớp chống thấm phía sau tốt: tường phía sau phải kín nước hoặc có màng chống thấm chịu được tia UV lọt qua khe.
- Thiết kế chi tiết phức tạp hơn: cần xử lý kỹ ở mép cửa sổ, đỉnh tường, chân tường để thoát nước.
- Khung xương phía sau có thể lộ qua khe: nên sơn khung và màng phía sau màu tối.

Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Khe kín (trám keo) | Khe hở (open joint) |
|---|---|---|
| Lớp chống thấm chính | Keo tại khe tấm | Tường hoặc màng phía sau |
| Bảo trì khe | Kiểm tra, thay keo định kỳ | Gần như không cần |
| Thẩm mỹ | Có đường keo, dễ vệt bẩn | Khe tối đều, sạch |
| Yêu cầu tường phía sau | Thấp hơn | Phải kín nước |
| Phù hợp tấm đục lỗ CNC | Không (tấm đã thủng) | Có |
| Phù hợp cải tạo, ốp tường cũ | Tốt | Cần xử lý chống thấm tường trước |
Nên chọn hệ nào?
Chọn hệ khe kín khi
- Ốp lên khung thép hở, không có tường kín phía sau (ví dụ ốp dầm, ốp mái sảnh, biển hiệu).
- Công trình cải tạo, tường cũ chưa đảm bảo chống thấm.
- Tấm màu tối, ít lo vệt bẩn, và chủ đầu tư chấp nhận kế hoạch bảo trì keo.
Chọn hệ khe hở khi
- Công trình mới, tường xây hoặc tường bê tông phía sau đã chống thấm tốt.
- Dùng tấm nhôm Solid đục lỗ CNC, tấm xuyên sáng – vốn không thể kín nước tại lớp tấm.
- Mặt dựng cao tầng, khó tiếp cận để bảo trì keo.
- Yêu cầu thẩm mỹ cao, mặt dựng sạch và sắc nét lâu dài.
Lưu ý kỹ thuật chung cho cả hai hệ
- Chiều rộng khe đồng đều trên toàn mặt dựng – yếu tố quyết định thẩm mỹ.
- Cho phép tấm giãn nở nhiệt: lỗ bắt vít trên ke, bát liên kết nên là lỗ ô-van ở các vị trí cần thiết.
- Khung xương chống ăn mòn: dùng khung nhôm hoặc thép mạ kẽm, lót cách điện tại điểm tiếp xúc nhôm – thép, vít inox.
- Xử lý kỹ các vị trí giao cắt: mép cửa, đỉnh tường, chân tường, góc ngoài – nơi nước dễ lọt nhất.
Tham khảo thêm quy trình thi công tại bài vách nhôm Solid – đặc điểm và biện pháp thi công.

Kết luận
Không có hệ nào tốt tuyệt đối. Hệ khe kín phù hợp khi phía sau không có lớp chống thấm và chủ đầu tư chấp nhận bảo trì keo; hệ khe hở cho mặt dựng sạch, bền và ít bảo trì nhưng đòi hỏi tường phía sau kín nước và thiết kế chi tiết cẩn thận. Quyết định nên được đưa ra ngay từ giai đoạn thiết kế để khung xương, tấm và chi tiết chống thấm đồng bộ.
Việt Á Group tư vấn, sản xuất và thi công trọn gói mặt dựng nhôm Solid theo cả hai hệ. Gửi bản vẽ mặt đứng để được tư vấn giải pháp và báo giá chi tiết, hoặc tham khảo báo giá tấm ốp nhôm Solid.
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
VIỆT Á GROUP
Văn phòng giao dịch: LK106.No3 Khu Dịch Vụ Cây Quýt, P La Khê, Q Hà Đông, TP Hà Nội
- Nhà máy 1: KCN Phố Nối A, Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam
- Nhà máy 2: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0862168883
Website: https://aluminumvietagroup.com/


