Chọn màu cho mặt tiền ốp nhôm composite thường khó hơn chọn vật liệu. Cùng một mã màu, nhìn trên catalogue, trên mẫu nhỏ và trên mặt dựng cao vài chục mét dưới nắng có thể cho cảm giác rất khác. Với dòng tấm ALUCOBOND® của hãng 3A Composites, bảng màu Alucobond không chỉ gồm vài chục màu trơn mà được chia thành nhiều dòng bề mặt riêng: màu đặc, ánh kim, đổi màu theo góc nhìn, giả đá, giả kim loại tự nhiên, in họa tiết…
Bài viết dưới đây, Việt Á Group tổng hợp các dòng màu chính theo thông tin công bố trên trang chính thức của Alucobond, kèm kinh nghiệm thực tế khi chọn màu tấm ốp cho mặt tiền: nên chọn tông nào theo phong cách công trình, cần lưu ý gì về chiều lắp, lô sản xuất và mẫu màu để mặt dựng hoàn thiện đồng đều, đúng ý thiết kế.
Bảng màu Alucobond gồm những dòng nào?
Theo trang chính thức alucobond.com, màu và bề mặt ALUCOBOND® được chia theo “dòng màu” (colour series). Mỗi dòng có đặc trưng bề mặt và độ bóng khác nhau:
| Dòng màu | Đặc trưng bề mặt | Độ bóng (theo hãng) |
|---|---|---|
| Solid | Màu đặc, đồng nhất, không hiệu ứng đặc biệt | Tùy mã màu |
| Metallic | Ánh kim, sắc độ thay đổi theo ánh sáng và góc nhìn | Tùy mã màu |
| Spectra | Màu óng ánh, chuyển sắc nhờ hạt màu đặc biệt, có chiều sâu | Bóng cao |
| Sparkling | Hiệu ứng lấp lánh, ánh kim mạnh nhưng tinh tế | Bóng cao |
| NaturAL | Bề mặt nhôm tự nhiên phủ lớp bảo vệ trong suốt hoặc có màu | Tùy loại |
| Anodized Look | Vẻ ngoài kim loại mờ satin như nhôm anod | Mờ |
| Terra | Bề mặt tinh thể, vân satin gợi cảm giác đá | Siêu mờ |
| Urban | Màu trầm, bề mặt cực mờ | Siêu mờ |
| Rocca | Giả đá thô với 4 tông từ graphite đến quartzite | Mờ |
| Artenara | 10 tông xám, tự nhiên; bề mặt chống trầy tốt hơn | Siêu mờ |
| Design | In kỹ thuật số họa tiết gỗ, bê tông, kim loại, đá theo yêu cầu | Mờ |
Ngoài ra còn có bề mặt anod (Anodised / Premium Anodised) và bề mặt nhôm thô (mill finish) cho một số dòng sản phẩm. Hãng cho biết màu và bề mặt khác có thể đặt theo yêu cầu, áp dụng số lượng đặt hàng tối thiểu.
Màu Alucobond phổ biến cho mặt tiền: Solid và Metallic
Trong thực tế thi công mặt dựng, phần lớn công trình chọn màu thuộc hai dòng Solid và Metallic, vì dễ phối với kính, khung nhôm và vật liệu khác, đồng thời dễ bổ sung khi cần thay thế sau này.
Dòng Solid – màu đặc, đồng nhất
Màu Solid cho mặt dựng phẳng, sạch, không đổi sắc theo góc nhìn. Phù hợp với:
- Tông trắng, xám nhạt: văn phòng, nhà xưởng, showroom muốn vẻ hiện đại, tối giản.
- Tông xám đậm, đen: làm khung viền, ô cửa, mảng nhấn kết hợp với kính.
- Màu nhận diện thương hiệu (đỏ, xanh, vàng…): cửa hàng, trạm xăng, showroom ô tô, biển hiệu.
Dòng Metallic – ánh kim sang trọng

Các màu như Silver Metallic (500), Smoke Silver Metallic (501), Grey Metallic (502), Champagne Metallic (503), Bronze Metallic (504) hay nhóm Metallic Special (Dark Grey 505, Steel Grey 506, Sunrise Silver 600, Colorado Gold 605, Atacama Bronze 606, Siena Copper 709) là lựa chọn quen thuộc cho tòa văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại. Ánh kim giúp mặt dựng “sống” hơn khi ánh sáng thay đổi trong ngày.
Lưu ý: màu trên màn hình chỉ mang tính minh họa. Để so màu chính xác, hãng khuyến nghị yêu cầu mẫu màu thật.
Các dòng màu hiệu ứng đặc biệt
Spectra và Sparkling – điểm nhấn kiến trúc
Spectra chuyển sắc theo góc nhìn, còn Sparkling có hiệu ứng lấp lánh. Hai dòng này đều bóng cao, phù hợp cho mảng nhấn nhỏ: mặt tiền sảnh, cột, logo khối, showroom thương hiệu cao cấp. Không nên dùng cho toàn bộ mặt dựng lớn nếu không có phối cảnh và mẫu thử, vì hiệu ứng có thể quá mạnh.
NaturAL và Anodized Look – vẻ đẹp kim loại tự nhiên
Hai dòng này dành cho kiến trúc muốn thể hiện chất liệu kim loại. Với NaturAL, hãng nói rõ các vệt, đốm hay chênh lệch màu nhẹ là đặc tính tự nhiên của bề mặt, không phải lỗi; hãng còn gợi ý trộn, xoay tấm từ một hoặc nhiều lô để mặt dựng có vẻ tự nhiên hơn. Anodized Look cho vẻ nhôm mờ satin, dùng được cho mặt dựng, ban công, mái và trang trí trong – ngoài nhà.
Terra, Urban, Rocca, Artenara – tông trầm, siêu mờ
Xu hướng kiến trúc hiện nay ưa chuộng bề mặt mờ, ít phản quang. Terra và Rocca gợi cảm giác đá; Urban cực mờ, màu trầm; Artenara gồm 10 tông xám – tự nhiên với bề mặt chống trầy tốt hơn. Nhóm này hợp với công trình văn hóa, giáo dục, nhà ở cao cấp, nơi cần vẻ điềm đạm và ít chói.
Design – in họa tiết theo yêu cầu
Dòng Design in kỹ thuật số trực tiếp lên tấm các họa tiết gỗ, bê tông, kim loại, đá. Theo hãng, kích thước tối đa không lặp họa tiết là 1.500 × 5.000 mm, số lượng đặt tối thiểu 300 m² với ALUCOBOND® PLUS và 500 m² với ALUCOBOND® A2. Vì vậy dòng này phù hợp dự án có diện tích lớn và thiết kế riêng.
Cách chọn màu Alucobond cho mặt tiền
- Bám theo phong cách kiến trúc: hiện đại – tối giản chọn Solid trắng, xám; sang trọng chọn Metallic bạc, champagne, đồng; kiến trúc “mộc” chọn Terra, Rocca, Design vân gỗ.
- Tính đến hướng nắng và môi trường: mặt dựng hướng Tây nắng gắt nên cân nhắc tông sáng để giảm hấp thụ nhiệt; khu vực nhiều bụi nên tránh trắng tinh và đen bóng vì dễ lộ bẩn.
- Phối với kính và khung: kính xanh, khung nhôm sơn xám thường hợp với bạc, xám metallic; kính trong, khung đen hợp với xám đậm, đồng.
- Xem mẫu thật ngoài trời: đặt mẫu màu, xem dưới nắng và trong bóng râm, ở nhiều góc nhìn trước khi chốt – đặc biệt với dòng Metallic, Spectra, Sparkling.
- Chọn đúng dòng tấm theo yêu cầu PCCC: không phải dòng màu nào cũng có sẵn ở mọi khổ của ALUCOBOND® PLUS và A2. Xem thêm bài tấm Alucobond chống cháy lõi FR, A2 để chọn đúng loại tấm trước, rồi mới chọn màu.
Lưu ý kỹ thuật khi thi công tấm Alucobond nhiều màu
- Lắp đúng chiều mũi tên: với hầu hết dòng màu (Metallic, Spectra, Sparkling, Terra, Urban…), hãng yêu cầu lắp mọi tấm cùng chiều mũi tên in trên màng bảo vệ. Lắp ngược chiều có thể làm các tấm cạnh nhau trông lệch màu.
- Đặt hàng một lần cho cả công trình: tấm thuộc các lô sản xuất khác nhau có thể chênh màu nhẹ, vì vậy hãng khuyến nghị đặt toàn bộ khối lượng của dự án trong một đơn hàng. Khi bóc tách khối lượng, Việt Á Group luôn tính thêm phần dự phòng hao hụt gia công.
- Bảo quản màng bảo vệ: giữ màng trong quá trình gia công, vận chuyển, lắp đặt; bóc màng ngay khi hoàn thiện để tránh màng bám dính lâu dưới nắng.
- Tham khảo thêm về lớp sơn: lớp phủ ALUCOBOND® được phủ bằng công nghệ sơn cuộn (coil coating). Để hiểu cách đánh giá độ bền màu sơn kim loại nói chung, xem bài mẫu màu sơn PVDF cho kim loại.
Danh sách mã màu, mẫu và khổ tấm có thể thay đổi theo thời điểm; nên đối chiếu với công cụ tra màu trên trang chính thức của Alucobond trước khi chốt hồ sơ thiết kế.
Kết luận
Bảng màu Alucobond rất đa dạng: từ màu đặc Solid, ánh kim Metallic đến các dòng hiệu ứng Spectra, Sparkling, bề mặt kim loại tự nhiên NaturAL, Anodized Look và nhóm siêu mờ Terra, Urban, Rocca, Artenara, cùng dòng in họa tiết Design. Chọn màu đúng cần dựa vào phong cách kiến trúc, hướng nắng, vật liệu phối hợp và yêu cầu PCCC; khi thi công cần lắp cùng chiều mũi tên và đặt hàng một lần để màu đồng đều.
Nếu bạn đang phân vân giữa các màu hoặc giữa tấm alu và nhôm đặc Solid, đọc thêm tấm Alucobond là gì và những điều cần biết, hoặc liên hệ Việt Á Group để được tư vấn phối màu và báo giá thi công mặt dựng.
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
VIỆT Á GROUP
Văn phòng giao dịch: LK106.No3 Khu Dịch Vụ Cây Quýt, P La Khê, Q Hà Đông, TP Hà Nội
- Nhà máy 1: KCN Phố Nối A, Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam
- Nhà máy 2: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0862168883
Website: https://aluminumvietagroup.com/


