Cùng được gọi là “tấm alu”, nhưng báo giá giữa các thương hiệu có thể chênh nhau rất xa. Khi so sánh tấm alu, nhiều chủ đầu tư chỉ nhìn vào đơn giá và tổng độ dày 3mm hay 4mm, trong khi những yếu tố quyết định độ bền lại nằm ở độ dày lớp nhôm, loại lõi, hệ sơn và chứng nhận chống cháy. Đó cũng là lý do hai tấm trông giống hệt nhau khi mới lắp lại có thể khác nhau hoàn toàn sau vài năm dưới nắng mưa.
Bài viết này của Việt Á Group so sánh ALUCOBOND® (thương hiệu của 3A Composites), Alcorest (thương hiệu của Công ty Cổ phần Nhôm Việt Dũng) và nhóm alu phổ thông theo cùng một bộ tiêu chí. Thông số được lấy từ tài liệu công bố của từng hãng và chỉ mang tính tham khảo. Mục tiêu không phải tìm ra thương hiệu “tốt nhất”, mà giúp quý khách chọn đúng loại tấm cho đúng hạng mục và đọc báo giá không bị nhầm.

So sánh tấm alu cần nhìn vào những tiêu chí nào?
Mọi tấm alu đều có cấu tạo kiểu “bánh kẹp”: hai lớp nhôm mỏng ép với lớp lõi ở giữa, mặt ngoài phủ sơn và màng bảo vệ. Vì cấu tạo giống nhau, chất lượng tấm được quyết định bởi năm yếu tố sau:
- Độ dày lớp nhôm: quyết định độ cứng, độ phẳng và khả năng chịu va đập. Đây là thông số ảnh hưởng nhiều đến giá, nhưng lại hay bị bỏ sót trong báo giá.
- Loại lõi: lõi nhựa PE nhẹ và rẻ nhưng dễ cháy; lõi khoáng chống cháy an toàn hơn và đắt hơn.
- Hệ sơn phủ: sơn PVDF thường dùng cho ngoài trời vì giữ màu tốt, sơn PE/PET phù hợp hơn với trong nhà.
- Độ bám dính giữa nhôm và lõi: quyết định tấm có bị phồng, bong tách lớp theo thời gian hay không.
- Hồ sơ chứng nhận: CO, CQ, kết quả thử nghiệm cháy của đúng mã sản phẩm và đúng độ dày.

Bảng so sánh tấm alu Alucobond, Alcorest và alu phổ thông
Bảng dưới đây tổng hợp thông số công bố của nhà sản xuất tại thời điểm viết bài. Nhóm “alu phổ thông” không phải một sản phẩm cụ thể, nên các giá trị chỉ mô tả mức thường gặp trên thị trường.
| Tiêu chí | ALUCOBOND® PLUS / A2 | Alcorest | Alu phổ thông |
|---|---|---|---|
| Đơn vị sở hữu thương hiệu | 3A Composites | Công ty CP Nhôm Việt Dũng (Việt Nam) | Nhiều nhà sản xuất, nhập khẩu |
| Độ dày tấm | 3mm, 4mm (PLUS có 6mm theo yêu cầu) | Phổ biến 3mm, 4mm, tùy mã hàng | Phổ biến 2mm, 3mm, 4mm |
| Lớp nhôm mỗi mặt | 0,5mm | 0,21–0,5mm tùy dòng | Dao động lớn, có loại rất mỏng, cần đo thực tế |
| Loại lõi | Lõi polymer độn khoáng chống cháy | Lõi nhựa; dòng chống cháy cần kiểm tra theo mã hàng | Chủ yếu lõi nhựa PE |
| Phân loại cháy (EN 13501-1) | PLUS: B-s1,d0; A2: A2-s1,d0 | Theo chứng nhận của từng mã hàng | Thường không có hoặc phải yêu cầu riêng |
| Hệ sơn | Sơn polymer cao cấp phủ theo dây chuyền cuộn | PET, PVDF | PE, PET, một số loại có PVDF |
| Trọng lượng tấm | 5,9 kg/m² (3mm); 7,6 kg/m² (4mm) | Theo catalogue từng dòng | Theo từng sản phẩm |
| Khổ tấm | Rộng 1000–1500mm (có khổ lớn hơn), dài 2000–6800mm | Phổ biến 1220 x 2440mm | Phổ biến 1220 x 2440mm |
| Phân khúc giá | Cao | Trung bình đến khá, tùy dòng | Thấp đến trung bình |
Nguồn thông số: trang sản phẩm ALUCOBOND® PLUS của 3A Composites và bài giới thiệu tấm ốp Alcorest trên Znews. Thông số có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm, nên cần đối chiếu với catalogue mới nhất trước khi chốt vật tư.
Đặc điểm từng dòng tấm alu phổ biến
ALUCOBOND®: tấm alu chống cháy cho công trình yêu cầu cao
Trên trang chính thức, 3A Composites giới thiệu dòng ALUCOBOND® PLUS (lõi khoáng chống cháy) và ALUCOBOND® A2 (không cháy) cho mặt dựng kiến trúc. Lớp nhôm mỗi mặt dày 0,5mm, dùng hợp kim EN AW 5005/A. Khổ tấm lớn, dài tới 6800mm, giúp giảm số đường ron trên mặt dựng khi kiến trúc sư muốn mảng tấm liền lạc.
Dòng này phù hợp khi hồ sơ thiết kế chỉ định thương hiệu, hoặc công trình cần vật liệu có phân loại cháy theo tiêu chuẩn châu Âu. Tìm hiểu kỹ hơn về khác biệt lõi FR và A2 tại bài tấm Alucobond chống cháy khác gì loại thường. Khi mua, cần kiểm tra đúng hàng theo các bước trong bài cách nhận biết Alucobond chính hãng.
Alcorest: thương hiệu sản xuất trong nước, nhiều lựa chọn lớp nhôm
Alcorest là thương hiệu của Công ty Cổ phần Nhôm Việt Dũng. Theo giới thiệu của nhà sản xuất, tấm có lớp nhôm từ 0,21mm đến 0,5mm, sơn phủ PET hoặc PVDF. Dải lớp nhôm rộng nên cùng là “alu Alcorest” nhưng có nhiều mức giá, đây là điểm cần đọc kỹ khi so sánh báo giá.
Điểm thuận lợi của hàng sản xuất trong nước là nguồn cung sẵn, khổ tấm 1220 x 2440mm quen thuộc với đội thi công và thời gian giao hàng thường chủ động hơn hàng phải đặt nhập. Với mặt tiền nhà phố, showroom hay biển hiệu, đây là lựa chọn được dùng nhiều. Cách chọn độ dày theo từng vị trí được hướng dẫn trong bài chọn độ dày tấm ốp nhôm alu Alcorest.

Các dòng alu phổ thông khác
Thị trường còn nhiều thương hiệu như Triều Chen, Vermax, Alrado cùng các dòng tấm nhập khẩu. Mỗi thương hiệu thường có nhiều phân khúc từ trong nhà đến ngoài trời, nên không thể đánh giá chung theo tên hãng. Với nhóm này, cách an toàn nhất là yêu cầu catalogue kỹ thuật của đúng mã hàng, rồi đối chiếu độ dày lớp nhôm, hệ sơn và loại lõi trước khi so giá.
Chọn tấm alu nào cho từng hạng mục?
| Hạng mục | Yêu cầu chính | Hướng chọn tham khảo |
|---|---|---|
| Nội thất, vách, quầy lễ tân | Thẩm mỹ, chi phí | Tấm 2–3mm, sơn PE/PET, lớp nhôm mỏng |
| Biển hiệu, mặt tiền cửa hàng | Phẳng, bền màu, dễ thi công | Tấm 3–4mm, sơn PVDF nếu ngoài trời |
| Mặt tiền nhà phố, showroom | Bền ngoài trời, ít cong vênh | Tấm 4mm, sơn PVDF, lớp nhôm dày |
| Nhà cao tầng, công trình đông người | An toàn cháy, có chứng nhận | Tấm lõi chống cháy theo yêu cầu PCCC, hoặc nhôm Solid |
| Thiết kế đục lỗ, uốn cong, tạo khối | Tạo hình phức tạp | Cân nhắc chuyển sang tấm nhôm Solid |
Với mặt dựng cao tầng, cấp vật liệu cần được xác định cùng đơn vị tư vấn PCCC theo QCVN 06, không nên chọn theo cảm tính. Nếu đang phân vân giữa tấm composite và nhôm đặc, xem thêm bài so sánh tấm nhôm facade Solid và Alu.

Những lỗi thường gặp khi so sánh tấm alu qua báo giá
- Chỉ so tổng độ dày: hai tấm cùng 4mm nhưng lớp nhôm 0,21mm và 0,5mm là hai sản phẩm khác hẳn nhau về độ cứng và giá.
- Không ghi rõ hệ sơn: báo giá thấp có thể là sơn dành cho trong nhà. Dùng ngoài trời sẽ nhanh bạc màu.
- Gọi mọi tấm là “alucobond”: đây là tên thương hiệu, không phải tên chung của tấm alu. Hợp đồng cần ghi rõ hãng, dòng và mã sản phẩm.
- Bỏ qua khổ tấm và hao hụt: khổ không khớp bản vẽ chia tấm sẽ làm tăng phần cắt bỏ, nên đơn giá thấp chưa chắc tổng chi phí thấp.
- Không kiểm tra khi nhận hàng: nên đo lớp nhôm ở mép tấm, xem lõi tại mặt cắt và đối chiếu số lô trên CO, CQ.
Kết luận
Khi so sánh tấm alu, hãy đặt các thương hiệu lên cùng một bộ tiêu chí: lớp nhôm, loại lõi, hệ sơn, chứng nhận và khổ tấm. ALUCOBOND® phù hợp với công trình được chỉ định thương hiệu hoặc cần phân loại cháy theo tiêu chuẩn châu Âu; Alcorest có nhiều mức lớp nhôm cho nhà phố, showroom, biển hiệu; các dòng phổ thông phù hợp với hạng mục trong nhà và ngân sách hạn chế, miễn là thông số được ghi rõ.
Việt Á Group tư vấn chọn vật liệu mặt dựng theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng công trình, từ tấm alu đến tấm nhôm Solid gia công tại nhà máy. Gửi bản vẽ hoặc gọi hotline để được tư vấn và nhận báo giá.
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
VIỆT Á GROUP
Văn phòng giao dịch: LK106.No3 Khu Dịch Vụ Cây Quýt, P La Khê, Q Hà Đông, TP Hà Nội
- Nhà máy 1: KCN Phố Nối A, Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam
- Nhà máy 2: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0862168883
Website: https://aluminumvietagroup.com/

