Khi lên phương án mặt dựng cho nhà xưởng, showroom hay tòa văn phòng, câu hỏi chủ đầu tư hay đặt cho Việt Á Group nhất là: nên dùng tấm nhôm facade Solid hay tấm Alu? Hai loại vật liệu này nhìn bề ngoài khá giống nhau – đều phẳng, đều có nhiều màu sơn – nhưng cấu tạo, khả năng chống cháy, độ bền và chi phí lại khác nhau rất xa.
Là đơn vị trực tiếp sản xuất và thi công tấm nhôm facade tại hai nhà máy ở Hưng Yên và Mê Linh (Hà Nội), Việt Á Group tổng hợp bài so sánh dưới đây dựa trên kinh nghiệm thực tế tại công trình. Mục tiêu là giúp anh chị chọn đúng vật liệu cho đúng hạng mục, tránh trường hợp tiết kiệm lúc đầu nhưng tốn kém khi bảo trì, hoặc không đạt yêu cầu khi nghiệm thu PCCC.
Tấm nhôm facade Solid là gì?
Tấm nhôm Solid (nhôm đặc, nhôm nguyên khối) là tấm hợp kim nhôm đặc ruột, độ dày phổ biến 2mm, 2.5mm, 3mm (có thể lên 4mm cho các mảng lớn). Tấm được cắt, chấn gấp mép, hàn tai treo và gân tăng cứng tại nhà máy, sau đó phủ sơn tĩnh điện hoặc sơn PVDF (fluorocarbon) để chống tia UV và thời tiết.

Vì là nhôm nguyên khối, tấm Solid gia công được gần như mọi hình dạng: đục lỗ CNC hoa văn, cắt xuyên sáng, uốn cong, tạo khối 3D, chấn hộp ốp cột – đây là lý do vật liệu này gần như là tiêu chuẩn cho mặt dựng công trình cao cấp. Anh chị có thể xem chi tiết các bước tại bài quy trình sản xuất tấm nhôm facade tại Việt Á Group.
Tấm Alu (tấm nhôm nhựa composite – ACP) là gì?
Tấm Alu, hay tấm ACP (Aluminium Composite Panel), có cấu tạo kiểu “bánh mì kẹp” gồm 3 lớp: hai lớp nhôm mỏng bên ngoài và một lớp lõi ở giữa. Lõi phổ biến là nhựa PE; loại cao cấp hơn dùng lõi FR (lõi khoáng chống cháy). Tổng độ dày thường là 3mm cho trong nhà và 4mm cho ngoài trời.
Ưu điểm lớn nhất của tấm Alu là nhẹ, phẳng, giá thấp và thi công nhanh bằng cách phay rãnh rồi gấp. Vì vậy Alu rất phổ biến cho biển quảng cáo, mặt tiền cửa hàng, ốp trang trí nội thất. Tìm hiểu thêm về một thương hiệu Alu nổi tiếng tại bài tấm Alucobond là gì.

Bảng so sánh tấm nhôm facade Solid và Alu
| Tiêu chí | Tấm nhôm Solid | Tấm Alu (ACP) |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Nhôm hợp kim đặc ruột, 1 lớp | 2 lớp nhôm mỏng + lõi nhựa PE hoặc lõi FR |
| Độ dày phổ biến | 2 – 3mm (tới 4mm) | 3 – 4mm (tổng 3 lớp) |
| Khả năng chống cháy | Vật liệu không cháy | Lõi PE dễ cháy; lõi FR cải thiện nhưng vẫn phụ thuộc chứng nhận từng sản phẩm |
| Độ cứng, chịu gió | Rất tốt, có gân tăng cứng phía sau | Trung bình, mảng lớn dễ cong vênh, “lượn sóng” |
| Gia công CNC, đục lỗ, uốn cong 3D | Làm được hầu hết hình dạng | Hạn chế – đục lỗ sẽ lộ lõi nhựa |
| Lớp sơn | Sơn tĩnh điện hoặc PVDF, sơn sau gia công | Sơn sẵn từ nhà sản xuất cuộn |
| Trọng lượng | Nặng hơn (khoảng 8kg/m² với tấm 3mm) | Nhẹ hơn (khoảng 5 – 6kg/m² với tấm 4mm) |
| Tuổi thọ ngoài trời | Thường trên 20 năm với sơn PVDF | Thường 10 – 15 năm, có thể bong tách lớp, phồng rộp |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp | Mặt dựng nhà cao tầng, nhà xưởng, TTTM, công trình cần PCCC | Biển hiệu, mặt tiền cửa hàng, ốp trang trí nội thất, công trình thấp tầng |
Ghi chú: thông số mang tính tham khảo chung; thông số cụ thể phụ thuộc mác nhôm, hãng sản xuất và hồ sơ thiết kế từng dự án.
Khác biệt quan trọng nhất: khả năng chống cháy của tấm ốp mặt dựng
Đây là tiêu chí khiến nhiều dự án phải đổi từ Alu sang Solid ở giai đoạn thẩm duyệt. Lõi nhựa PE của tấm Alu thông thường là vật liệu dễ cháy – khi có sự cố, lửa có thể lan nhanh theo phương đứng dọc mặt dựng. Ngược lại, nhôm Solid không có lõi nhựa nên không góp thêm vật liệu cháy cho lớp vỏ công trình.
Quy chuẩn QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 về an toàn cháy cho nhà và công trình đặt ra yêu cầu về tính nguy hiểm cháy của vật liệu hoàn thiện, trong đó có hệ mặt dựng. Với nhà cao tầng, công trình công cộng hay nhà xưởng có yêu cầu PCCC khắt khe, tấm nhôm facade Solid là lựa chọn an toàn và dễ được chấp thuận hơn. Xem thêm bài tấm facade chống cháy cho nhà cao tầng.
Độ bền, độ phẳng và khả năng chịu thời tiết
Độ cứng và độ phẳng mặt dựng
Tấm Solid được gia cố gân tăng cứng phía sau theo kích thước từng tấm, nên giữ phẳng tốt ngay cả với mảng lớn và vị trí chịu gió mạnh trên cao. Tấm Alu mỏng hơn về phần kim loại, mảng lớn dễ bị “lượn sóng” khi nhìn nghiêng dưới nắng.
Lớp sơn và tuổi thọ
Với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều của Việt Nam, tấm Solid sơn PVDF giữ màu và chống phấn hoá tốt trong thời gian dài. Tấm Alu chất lượng thấp sau vài năm có thể bạc màu, phồng rộp hoặc bong tách giữa lớp nhôm và lõi nhựa – việc thay thế cục bộ thường khó đồng màu.
Bảo trì
Cả hai loại đều dễ vệ sinh bằng nước sạch. Tuy nhiên tấm Solid hư hỏng cục bộ có thể tháo thay từng tấm nhờ hệ tai treo, còn tấm Alu thường được bắn rivet hoặc dán, việc tháo thay mất công hơn.
Khả năng gia công: điểm mạnh riêng của nhôm Solid
Nếu thiết kế có hoa văn đục lỗ CNC, mảng xuyên sáng, ốp cột tròn hay khối uốn cong 3D, gần như chỉ có tấm nhôm Solid đáp ứng được. Khi đục lỗ trên tấm Alu, lõi nhựa sẽ lộ ra ở mép lỗ, vừa kém thẩm mỹ vừa làm giảm khả năng chống thấm và chống cháy.

Tại nhà máy Việt Á Group, tấm Solid được cắt, đục lỗ CNC, chấn gấp và sơn hoàn thiện sau khi tạo hình, nên mép tấm, mép lỗ đều được phủ sơn kín. Một số công trình Việt Á đã thực hiện với tấm ốp nhôm facade như dầm sảnh lễ tân Lotte Center và nhà máy Goertek.
Chi phí: tấm Alu rẻ hơn nhưng chưa chắc kinh tế hơn
Tính theo m² vật tư, tấm Alu có giá thấp hơn tấm nhôm Solid. Tuy nhiên khi tính tổng chi phí vòng đời công trình, cần cân nhắc thêm:
- Tuổi thọ: Solid thường bền gấp đôi Alu ngoài trời, ít phải sửa chữa, thay mới.
- Yêu cầu PCCC: nếu công trình buộc phải dùng vật liệu chống cháy, Alu lõi FR đạt chuẩn có giá không còn chênh nhiều so với Solid.
- Rủi ro thay đổi thiết kế: dùng sai vật liệu và phải thay ở giai đoạn nghiệm thu sẽ tốn kém hơn nhiều so với chọn đúng ngay từ đầu.
Đơn giá tấm Solid phụ thuộc độ dày, loại sơn, mức độ gia công. Anh chị tham khảo bảng giá tại bài báo giá tấm ốp nhôm Solid theo độ dày 2026.
Nên chọn tấm nhôm facade Solid hay Alu cho công trình nào?
Nên chọn tấm nhôm Solid khi
- Công trình cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, nhà xưởng có yêu cầu PCCC.
- Mặt dựng ngoài trời chịu nắng gió trực tiếp, cần tuổi thọ dài.
- Thiết kế có đục lỗ CNC, xuyên sáng, uốn cong, khối 3D, ốp cột, lam trang trí.
- Công trình thương hiệu, showroom cần độ phẳng và màu sắc ổn định lâu dài.
Có thể chọn tấm Alu khi
- Biển hiệu, mặt tiền cửa hàng nhỏ, công trình thấp tầng không yêu cầu PCCC cao.
- Ốp trang trí nội thất, vách quầy, khu vực ít chịu tác động thời tiết.
- Công trình tạm, cần thi công nhanh với ngân sách hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Alu lõi chống cháy (FR) có thay được tấm Solid không?
Alu lõi FR cải thiện đáng kể khả năng chống cháy so với lõi PE, nhưng mức độ đạt chuẩn phụ thuộc chứng nhận thử nghiệm của từng sản phẩm. Ngoài ra Alu FR vẫn hạn chế về gia công CNC và uốn cong. Với hạng mục cần đục lỗ hoặc tạo hình, Solid vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
Tấm nhôm facade Solid dày bao nhiêu là đủ?
Mặt dựng ngoài trời thông thường dùng 2.5 – 3mm; mảng nhỏ, ốp trong nhà có thể dùng 2mm; mảng lớn hoặc vị trí chịu gió mạnh nên dùng 3mm trở lên kèm gân tăng cứng. Độ dày cụ thể nên được tính theo kích thước tấm và vị trí lắp đặt.
Có thể kết hợp cả hai vật liệu trên cùng công trình không?
Có. Nhiều dự án dùng tấm Solid cho mặt dựng chính ngoài trời và tấm Alu cho biển hiệu hoặc trang trí nội thất để tối ưu chi phí, miễn là đáp ứng yêu cầu PCCC của từng khu vực.
Kết luận
Tấm nhôm facade Solid và tấm Alu đều có chỗ đứng riêng. Alu phù hợp hạng mục nhỏ, ngân sách hạn chế, không yêu cầu cao về PCCC. Còn với mặt dựng ngoài trời, nhà cao tầng, nhà xưởng hay thiết kế cần đục lỗ CNC, uốn cong, tấm nhôm Solid là giải pháp bền hơn, an toàn hơn và kinh tế hơn khi tính cả vòng đời công trình.
Việt Á Group trực tiếp sản xuất và thi công tấm nhôm facade Solid theo bản vẽ, hỗ trợ tư vấn chọn độ dày, màu sơn và phương án lắp đặt phù hợp từng dự án. Liên hệ để được khảo sát và báo giá, hoặc xem thêm các bài viết và dự án khác của Việt Á Group.
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
VIỆT Á GROUP
Văn phòng giao dịch: LK106.No3 Khu Dịch Vụ Cây Quýt, P La Khê, Q Hà Đông, TP Hà Nội
- Nhà máy 1: KCN Phố Nối A, Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam
- Nhà máy 2: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0862168883
Website: https://aluminumvietagroup.com/

